diều vằn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài chim săn mồi cỡ trung bình: "diều vằn" chỉ một loài chim thuộc họ Cắt (Falconidae), có kích thước tương đối lớn, thường sống ở vùng nhiệt đới châu Mỹ. Loài chim này nổi bật với bộ lông sọc vằn đặc trưng, mỏ khỏe và chân dài, thường săn mồi trên mặt đất.
- Tên gọi của một chi chim: "diều vằn" cũng là tên gọi chung cho các loài chim thuộc chi Caracara, có tập tính ăn xác thối và săn mồi linh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Diều vằn là loài chim thường được thấy ở các vùng đồng cỏ Nam Mỹ. (Diều vằn thường xuất hiện ở các thảo nguyên Nam Mỹ.)
- Nhờ bộ lông sọc vằn, diều vằn dễ dàng ngụy trang khi săn mồi. (Sọc vằn trên lông giúp diều vằn ẩn mình hiệu quả trong môi trường tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"diều vằn phương Bắc": một phân loài của diều vằn, sống ở khu vực Trung Mỹ và miền nam Hoa Kỳ.
- Diều vằn phương Bắc có kích thước nhỏ hơn so với đồng loại ở Nam Mỹ. (Phân loài phía Bắc có thân hình nhỏ hơn loài điển hình.)
"diều vằn đầu vàng": một loài diều vằn có phần đầu màu vàng đặc trưng.
- Diều vằn đầu vàng thường ăn xác chết của động vật lớn. (Loài này có tập tính ăn xác thối điển hình.)
Biến thể và từ gần giống
Diều (danh từ): tên gọi chung cho các loài chim săn mồi cỡ trung bình, thuộc họ Cắt hoặc họ Ưng.
- Diều hâu thường săn chuột và rắn. (Diều hâu là loài chim săn mồi phổ biến.)
Vằn (tính từ): chỉ các sọc hoặc đường kẻ có màu sắc khác biệt trên nền lông, da.
- Con hổ có bộ lông vằn đen và cam. (Hổ nổi bật với các sọc vằn trên lông.)
Từ đồng nghĩa
- Caracara: tên khoa học và tên gọi quốc tế của loài chim này.
- Chim diều vằn: cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh đặc điểm "vằn" trên lông.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "diều vằn" là thuật ngữ chuyên ngành động vật học, ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày hoặc thành ngữ thông dụng.